| Hạng | Loại | Tên | Số viên (Fucoidan/viên) |
Điểm Đặc biệt | Giá | Uống được/ Khuyên dùng |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | ![]() |
Okinawa Fucoidan (Fucoidan Xanh – Nhật) |
180 (235mg/v) |
Tảo nâu tự nhiên Okinawa |
1.500.000đ KM đến 31/03 |
1 hộp ~ 18 ngày Giai đoạn 3a về trước |
| 2 | ![]() |
Super Ex Fucoidan (Dạng nước – Nhật) |
30 gói
(1200mg/gói) |
Fucoidan hấp thụ dễ và nhanh Thêm Nấm linh chi, Nấm Agaricus, Sâm tam thất |
7.500.000đ
|
1 hộp ~ 30 ngày
Giai đoạn cuối, |
| 3 | ![]() |
Nano Lipo Fucoidan (Dạng bột – Nhật) |
60 gói (600mg/gói) |
Dạng bột dễ hấp thụ
|
KM đến 31/03 |
1 hộp ~ 30 ngày Giai đoạn cuối, di căn |
| 4 | ![]() |
Okinawa Fucoidan Extract (Dạng nước – Nhật) |
60 gói (3000mg/gói) |
Hàng cao cấp. Fucoidan hấp thụ dễ và nhanh |
Một thùng: 11.800.000đ Một hộp: 2.100.000đ |
1 hộp ~ 10 ngày 1 thùng ~ 60 ngàyGiai đoạn cuối, di căn |
| 5 | ![]() |
Nano Fucoidan Kengen (Dạng bột- Nhật) |
60 gói (2100mg/gói) |
Thêm Agaricus | 15.600.000đ |
1 hộp ~ 60 ngày
Giai đoạn cuối, |
| 6 | ![]() |
Umi No Shizuku Fucoidan (Fucoidan Vàng – Nhật) |
120 (212mg/v) |
Thêm Agaricus | 7.000.000đ | 1 hộp ~ 12 ngày
Giai đoạn cuối, |
| 7 | ![]() |
Yoho Mekabu Fucoidan (Fucoidan Mekabu – Nhật) |
120
(212mg/v) |
Thêm Agaricus | 5.500.000đ |
1 hộp ~ 12 ngày
Giai đoạn cuối, |
| 8 | ![]() |
Super Fucoidan (Dạng nước – Nhật) |
30 gói (1000mg/gói) |
Fucoidan hấp thụ dễ và nhanh Thêm Nấm linh chi |
5.300.000đ |
1 hộp ~ 30 ngày
Giai đoạn cuối, |
| 9 | ![]() |
Tsubu Fucoidan Nano (Nhật) |
250 viên (200mg/v) |
Thêm Agaricus, nấm lim xanh | 1.900.000đ | 1 hộp ~ 30 ngày
Giai đoạn 3a |
| 10 | ![]() |
Nano Acetyl Fucoidan 30 tuýp |
30 tuýp (680mg/tuýp) |
Thêm sâm tam thất, nấm súp lơ Hanabiratake | 6.500.000đ | 1 hộp ~ 30 ngày Giai đoạn cuối, di căn |










