| Hạng | Loại | Tên | Số viên (Fucoidan/viên) |
Điểm Đặc biệt | Giá | Uống được/ Khuyên dùng |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | ![]() |
Okinawa Fucoidan 180 viên chính hãng (Fucoidan Xanh – Nhật) |
180 |
Tảo nâu tự nhiên Okinawa |
1.750.000đ KM đến 31/07 |
1 hộp ~ 18 ngày Giai đoạn 3a về trước |
| 2 | ![]() |
Super Ex Fucoidan (Dạng nước – Nhật) |
30 gói (1200mg/gói) |
Thêm Nấm linh chi, Nấm Agaricus, Sâm tam thất | 7.500.000đ |
1 hộp ~ 30 ngày Giai đoạn cuối, di căn |
| 3 | ![]() |
Nano Fucoidan chính hãng (Dạng bột – Nhật) |
30 gói |
Dạng bột dễ hấp thụ
|
KM đến 31/07 |
1 hộp ~ 30 ngày Giai đoạn cuối, di căn |
| 4 | ![]() |
Okinawa Fucoidan Extract (Dạng nước – Nhật) |
60 gói |
Hàng cao cấp. Fucoidan hấp thụ dễ và nhanh |
Một thùng: 11.800.000đ Một hộp: 2.100.000đ |
1 hộp ~ 10 ngày 1 thùng ~ 60 ngày Giai đoạn cuối, di căn |
| 5 | ![]() |
Kanehide Bio Fucoidan EX 150v chính hãng |
150v |
Tảo nâu tự nhiên Okinawa tinh khiết |
KM đến 31/07 |
1 hộp ~ 30 ngày Giai đoạn 3a về trước |
| 6 | ![]() |
Umi No Shizuku Fucoidan chính hãng (Fucoidan Vàng – Nhật) |
120 |
Thêm Agaricus | 7.500.000đ | 1 hộp ~ 12 ngày Giai đoạn cuối, di căn |
| 7 | ![]() |
Yoho Mekabu Fucoidan (Fucoidan Vàng – Nhật) |
120 (212mg/v) |
Thêm Agaricus | 5.500.000đ |
1 hộp ~ 12 ngày Giai đoạn cuối, di căn |
| 8 | ![]() |
Super Fucoidan chính hãng (Dạng nước – Nhật) |
30 gói |
Thêm Nấm linh chi | KM đến 31/07 |
1 hộp ~ 30 ngày Giai đoạn cuối, di căn |
| 9 | ![]() |
Tsubu Fucoidan Nano |
250 viên |
Thêm Agaricus, nấm lim xanh | 1.900.000đ | 1 hộp ~ 30 ngày Giai đoạn 3a về trước |
| 10 | ![]() |
Nano Acetyl Fucoidan 30 tuýp |
30 tuýp |
Thêm sâm tam thất, nấm súp lơ Hanabiratake | 6.500.000đ | 1 hộp ~ 30 ngày Giai đoạn cuối, di căn |










